Kết quả tra từ “墨水”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墨水mò shuǐ
mực; LT:瓶[ping2]
墨水瓶架mò shuǐ píng jià
giá để lọ mực
墨水儿mò shuǐ r
biến thể er hoá của 墨水[mo4 shui3]