Kết quả tra từ “墅”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墅shù
biệt thự
联体别墅lián tǐ bié shù
nhà liền kề
拱墅区Gǒng shù qū
quận Gongshu của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang
拱墅Gǒng shù
quận Gongshu của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang
别墅bié shù
biệt thự; LT:幢[zhuang4],座[zuo4]