Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “境地”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
境地jìng dì

hoàn cảnh

Cụm từ
边境地区biān jìng dì qū

khu vực biên giới

Cụm từ
绝望的境地jué wàng de jìng dì

tình cảnh tuyệt vọng; tình huống không thể giải quyết

Cụm từ