Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “塞舌尔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
塞舌尔
Sài shé ěr

Seychelles

Cụm từ
塞舌尔群岛
Sài shé ěr Qún dǎo

Seychelles

Cụm từ