Kết quả tra từ “塞舌尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塞舌尔Sài shé ěr
Seychelles
塞舌尔群岛Sài shé ěr Qún dǎo
Seychelles