Kết quả tra từ “塞缪尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塞缪尔Sāi miù ěr
Samuel (tên)
塞缪尔·约翰逊Sāi miù ěr · Yuē hàn xùn
Samuel Johnson (1709-1784) hay Dr Johnson, nhà văn và từ điển học người Anh