Kết quả tra từ “塔城地区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塔城地区Tǎ chéng dì qū
Châu Tarbaghatay hoặc Tacheng ở Tân Cương