Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “塔吉克”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
塔吉克Tǎ jí kè

nhóm dân tộc Tajik; Tajikistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ giáp Tân Cương và Afghanistan

Cụm từ
塔吉克族Tǎ jí kè zú

nhóm dân tộc Tajik

Cụm từ
塔吉克斯坦Tǎ jí kè sī tǎn

Tajikistan

Cụm từ
塔吉克人Tǎ jí kè rén

người Tajik

Cụm từ
塔什库尔干塔吉克自治县Tǎ shí kù ěr gān Tǎ jí kè Zì zhì xiàn

huyện tự trị Tadjik Taxkorgan (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ