Kết quả cho “塔吉克”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhóm dân tộc Tajik; Tajikistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ giáp Tân Cương và Afghanistan
người Tajik
nhóm dân tộc Tajik
Tajikistan
huyện tự trị Tadjik Taxkorgan (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây