Kết quả tra từ “塍”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塍chéng
đường nâng giữa các thửa ruộng
塍chéng
biến thể của 塍[cheng2]
黑尾塍鹬hēi wěi chéng yù
(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ thẳng đuôi đen (Limosa limosa)
斑尾塍鹬bān wěi chéng yù
(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ lưng vằn (Limosa lapponica)