Kết quả tra từ “堂堂正正”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堂堂正正táng táng zhèng zhèng
thể hiện sức mạnh và kỷ luật; ấn tượng; ngay thẳng và thẳng thắn; ngay ngắn