Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “堂堂正正”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
堂堂正正
táng táng zhèng zhèng

thể hiện sức mạnh và kỷ luật; ấn tượng; ngay thẳng và thẳng thắn; ngay ngắn

Cụm từ