Kết quả tra từ “基改”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基改jī gǎi
biến đổi gen (GM); viết tắt của 基因改造[ji1 yin1 gai3 zao4]