Kết quả tra từ “培训”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
培训péi xùn
nuôi dưỡng; đào tạo; bồi dưỡng; huấn luyện
培训班péi xùn bān
lớp đào tạo
通识培训tōng shí péi xùn
văn hoá đại cương
岗位培训gǎng wèi péi xùn
đào tạo tại chỗ