Kết quả tra từ “域名抢注”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
域名抢注yù míng qiǎng zhù
chiếm dụng tên miền; đầu cơ tên miền