Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “埃及古物学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
埃及古物学
Āi jí gǔ wù xué

Ai Cập cổ vật học

Cụm từ
埃及古物学者
Āi jí gǔ wù xué zhě

nhà khảo cổ học Ai Cập

Cụm từ