Kết quả tra từ “埃及古物学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埃及古物学Āi jí gǔ wù xué
Ai Cập cổ vật học
埃及古物学者Āi jí gǔ wù xué zhě
nhà khảo cổ học Ai Cập