Kết quả tra từ “坚苦卓绝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坚苦卓绝jiān kǔ zhuó jué
kiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ); quyết tâm nổi bật