Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “坚定”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
坚定jiān dìng

vững vàng; kiên định; kiên quyết; dứt khoát

Cụm từ
坚定性jiān dìng xìng

sự kiên định; sự vững vàng

Cụm từ
坚定不移jiān dìng bù yí

không nao núng; không lay chuyển

Cụm từ