Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “坐标系”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
坐标系
zuò biāo xì

hệ tọa độ (hình học)

Cụm từ
极坐标系
jí zuò biāo xì

hệ tọa độ cực

Cụm từ