Kết quả tra từ “坐标系”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坐标系zuò biāo xì
hệ tọa độ (hình học)
极坐标系jí zuò biāo xì
hệ tọa độ cực