Kết quả tra từ “坎塔布连”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坎塔布连Kǎn tǎ bù lián
Cantabria ở miền bắc Tây Ban Nha
坎塔布连海Kǎn tǎ bù lián hǎi
Vịnh Biscay (tiếng Tây Ban Nha: Mare Cantabrico)
坎塔布连山脉Kǎn tǎ bù lián shān mài
Dãy núi Cantabrian ở miền bắc Tây Ban Nha, chia tách Asturias và Castilla-Leon