Kết quả tra từ “地板”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地板dì bǎn
sàn nhà
地板砖dì bǎn zhuān
gạch lát sàn
拼花地板pīn huā dì bǎn
sàn có thiết kế hoa văn lát gạch
拖地板tuō dì bǎn
lau sàn