Kết quả tra từ “地堑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地堑dì qiàn
hào, thung lũng rạn nứt
东非大地堑Dōng Fēi dà dì qiàn
thung lũng tách giãn Đông Phi