Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “地堑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
地堑
dì qiàn

hào, thung lũng rạn nứt

Cụm từ
东非大地堑
Dōng Fēi dà dì qiàn

thung lũng tách giãn Đông Phi

Cụm từ