Kết quả tra từ “在一起”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
在一起zài yī qǐ
cùng nhau
聚在一起jù zài yī qǐ
tụ họp lại