Kết quả tra từ “圣安多尼堂区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣安多尼堂区Shèng ān duō ní táng qū
Giáo xứ Thánh Anthony (Macau); Freguesia de Santo António