Kết quả tra từ “土谷祠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土谷祠tǔ gǔ cí
đền thờ thần địa phương 土地神[tu3 di4 shen2] và thần ngũ cốc