Kết quả tra từ “土耳其旋转烤肉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土耳其旋转烤肉Tǔ ěr qí xuán zhuǎn kǎo ròu
món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ