Kết quả tra từ “圈套”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圈套quān tào
bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo
设圈套shè quān tào
lừa đảo; giăng bẫy; dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khác
中圈套zhòng quān tào
rơi vào bẫy