Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圆锥”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
圆锥yuán zhuī

hình nón; dạng nón; thuôn nhọn

Cụm từ
圆锥体yuán zhuī tǐ

hình nón

Cụm từ
圆锥状yuán zhuī zhuàng

hình nón

Cụm từ
圆锥曲线yuán zhuī qū xiàn

mặt cắt hình nón

Cụm từ
圆锥形yuán zhuī xíng

hình nón; dạng nón

Cụm từ