Kết quả tra từ “图门江”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
图门江Tú mén jiāng
biến thể của 圖們江|图们江[Tu2 men2 jiang1]