Kết quả tra từ “图像用户介面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
图像用户介面tú xiàng yòng hù jiè miàn
giao diện người dùng đồ họa; GUI