Kết quả tra từ “图书馆”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
图书馆tú shū guǎn
thư viện; LT:家[jia1],個|个[ge4]
图书馆员tú shū guǎn yuán
thủ thư
国家图书馆guó jiā tú shū guǎn
thư viện quốc gia
博德利图书馆Bó dé lì Tú shū guǎn
Thư viện Bodleian (Oxford)