Kết quả tra từ “国际民间组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国际民间组织guó jì mín jiān zǔ zhī
tổ chức nhân đạo quốc tế