Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国立”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
国立guó lì

quốc gia; quản lý bởi nhà nước; công lập

Cụm từ
国立首尔大学Guó lì Shǒu ěr Dà xué

Đại học Quốc gia Seoul SNU

Cụm từ
国立显忠院guó lì xiǎn zhōng yuàn

Nghĩa trang tưởng niệm quốc gia Hàn Quốc ở Dongjak-dong, Seoul

Cụm từ
国立西南联合大学Guó lì Xī nán Lián hé Dà xué

Đại học Liên hợp Tây Nam Quốc gia (Đại học Bắc Kinh, Thanh Hoa và Nam Khai di tản đến Côn Minh 1937-1945)

Cụm từ
国立台湾技术大学Guó lì Tái wān Jì shù Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Đài Loan

Cụm từ
国立台北科技大学Guó lì Tái běi Kē jì Dà xué

Đại học Công nghệ Quốc gia Đài Bắc

Cụm từ
首尔国立大学Shǒu ěr Guó lì Dà xué

Đại học Quốc gia Seoul (SNU hay Seoul National), Hàn Quốc

Cụm từ
澳大利亚国立大学Ào dà lì yà Guó lì Dà xué

Đại học Quốc gia Úc (ANU), Canberra

Cụm từ
新加坡国立大学Xīn jiā pō Guó lì Dà xué

Đại học Quốc gia Singapore

Cụm từ