Kết quả tra từ “国小”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国小guó xiǎo
trường tiểu học (Đài Loan); viết tắt của 國民小學|国民小学[guo2 min2 xiao3 xue2]
中国小说史略Zhōng guó Xiǎo shuō Shǐ lüè
Lược sử Tiểu thuyết Trung Quốc của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4]