Kết quả tra từ “国家文物局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家文物局Guó jiā Wén wù jú
Cục Quản lý Di sản Văn hóa Trung Quốc (SACH)