Kết quả tra từ “国家开发银行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家开发银行Guó jiā Kāi fā Yín háng
Ngân hàng Phát triển Trung Quốc