Kết quả tra từ “国安部”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国安部Guó ān bù
Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc; viết tắt của 國家安全部|国家安全部[Guo2 jia1 an1 quan2 bu4]