Kết quả tra từ “国学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国学guó xué
văn hóa quốc gia Trung Quốc; nghiên cứu nền văn minh cổ đại Trung Quốc; Quốc Tử Giám (lịch sử)
德国学术交流总署Dé guó Xué shù Jiāo liú Zǒng shǔ
Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)