Kết quả tra từ “国务院新闻办公室”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国务院新闻办公室Guó wù yuàn Xīn wén Bàn gōng shì
Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa