Kết quả tra từ “固阳县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
固阳县Gù yáng xiàn
huyện Guyang ở Baotou 包頭|包头[Bao1 tou2], Nội Mông