Kết quả tra từ “固态”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
固态gù tài
trạng thái rắn (vật lý)
固态硬盘gù tài yìng pán
(tin học) ổ cứng thể rắn (SSD)