Kết quả tra từ “围网”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
围网wéi wǎng
lưới vây; lưới mắt cáo; màn chắn rào
深海围网shēn hǎi wéi wǎng
lưới vây đánh cá ở biển sâu