Kết quả cho “围网”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lưới vây; lưới mắt cáo; màn chắn rào
lưới vây đánh cá ở biển sâu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lưới vây; lưới mắt cáo; màn chắn rào
lưới vây đánh cá ở biển sâu