Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “围网”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
围网
wéi wǎng

lưới vây; lưới mắt cáo; màn chắn rào

Cụm từ
深海围网
shēn hǎi wéi wǎng

lưới vây đánh cá ở biển sâu

Cụm từ