Kết quả tra từ “围墙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
围墙wéi qiáng
tường bao; rào chắn; LT:道[dao4]
柏林围墙Bó lín Wéi qiáng
Bức tường Berlin