Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “困惑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
困惑
kùn huò

bối rối; hoang mang; nhầm lẫn; vấn đề khó khăn; sự bối rối

Cụm từ
困惑不解
kùn huò bù jiě

cảm thấy bối rối

Cụm từ