Kết quả tra từ “困惑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
困惑kùn huò
bối rối; hoang mang; nhầm lẫn; vấn đề khó khăn; sự bối rối
困惑不解kùn huò bù jiě
cảm thấy bối rối