Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “困惑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
困惑kùn huò

bối rối; hoang mang; nhầm lẫn; vấn đề khó khăn; sự bối rối

Cụm từ
困惑不解kùn huò bù jiě

cảm thấy bối rối

Cụm từ