Kết quả tra từ “因特网”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
因特网Yīn tè wǎng
Internet
因特网联通yīn tè wǎng lián tōng
kết nối Internet
因特网提供商yīn tè wǎng tí gōng shāng
nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)