Kết quả tra từ “因数”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
因数yīn shù
thừa số (của một số nguyên); ước số
质因数zhì yīn shù
thừa số nguyên tố (trong số học)
充填因数chōng tián yīn shù
nhân tố bổ sung