Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “因数”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
因数yīn shù

thừa số (của một số nguyên); ước số

Cụm từ
质因数zhì yīn shù

thừa số nguyên tố (trong số học)

Cụm từ
充填因数chōng tián yīn shù

nhân tố bổ sung

Cụm từ