Kết quả tra từ “回音”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回音huí yīn
tiếng vọng; phản hồi; kỹ thuật láy trong âm nhạc
逆回音nì huí yīn
láy đảo (hình thức trang trí trong âm nhạc)