Kết quả tra từ “回锅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回锅huí guō
nấu lại; hâm nóng thức ăn
回锅肉huí guō ròu
thịt lợn xào hai lần
回锅油huí guō yóu
dầu ăn tái sử dụng