Kết quả tra từ “回避”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回避huí bì
tránh né; tránh (ai đó); né tránh; lảng tránh (vấn đề); rút lui; rút khỏi; từ chối (thẩm phán,...)
回避huí bì
biến thể của 迴避|回避[hui2 bi4]