Kết quả tra từ “囊中羞涩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
囊中羞涩náng zhōng xiū sè
túng thiếu tiền bạc một cách xấu hổ