Kết quả tra từ “嘴角”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘴角zuǐ jiǎo
khóe miệng
黄嘴角鸮huáng zuǐ jiǎo xiāo
(loài chim ở Trung Quốc) cú scops núi (Otus spilocephalus)