Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “嘴角”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
嘴角
zuǐ jiǎo

khóe miệng

Cụm từ
黄嘴角鸮
huáng zuǐ jiǎo xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú scops núi (Otus spilocephalus)

Cụm từ