Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嘈”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
cáo

náo nhiệt; huyên náo; ồn ào

Từ vựng
嘈杂声cáo zá shēng

tiếng ồn; tạp âm

Cụm từ
嘈杂cáo zá

ồn ào; ầm ĩ

Cụm từ
吐嘈tù cáo

biến thể của 吐槽[tu4 cao2]

Cụm từ