Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嗑”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

cắn (hạt) bằng răng

Từ vựng
嗑药kè yào

sử dụng ma túy (bất hợp pháp)

Cụm từ
嗑CPkē C P

(tiếng lóng) gán ghép cặp đôi (tức là rất muốn hai nhân vật hư cấu trở thành một cặp); cũng đọc là [ke4 C P]

Tiếng lóng xã hội
唠嗑lào kē

(tiếng địa phương) tán gẫu; tám chuyện

Cụm từ